TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radar

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪdɑː/ US/ˈɹeɪˌdɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

radar nghĩa là ra đa.

Nghĩa của radar

Danh từ

  1. Hệ thống ra-đa.
  2. Máy ra-đa.

Dạng từ của radar

Số nhiềuradars
Ngôi thứ ba số ítradars
Hiện tại phân từ (-ing)radaring
Quá khứ phân từradared
Quá khứradared

Họ từ của radar

Cụm từ, thành ngữ với radar

  • radar screen — Màn hiện sóng ra-đa.
  • search radar — Ra-đa thám sát.
  • radar gun — Súng bắn tốc độ, súng radar.

Câu hỏi thường gặp

radar nghĩa là gì?

radar (danh từ) nghĩa là ra đa.

radar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radar: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪdɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪˌdɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.