radar
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪdɑː/
US/ˈɹeɪˌdɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
radar nghĩa là ra đa.
Nghĩa của radar
Danh từ
- Hệ thống ra-đa.
- Máy ra-đa.
Dạng từ của radar
| Số nhiều | radars |
| Ngôi thứ ba số ít | radars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | radaring |
| Quá khứ phân từ | radared |
| Quá khứ | radared |
Họ từ của radar
Cụm từ, thành ngữ với radar
- radar screen — Màn hiện sóng ra-đa.
- search radar — Ra-đa thám sát.
- radar gun — Súng bắn tốc độ, súng radar.
Câu hỏi thường gặp
radar nghĩa là gì?
radar (danh từ) nghĩa là ra đa.
radar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radar: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪdɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪˌdɑɹ/.