TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiant

UK/ˈɹeɪ.di.ənt/ US/ˈɹeɪ.di.ənt/ giọng máy của trình duyệt

radiant nghĩa là sáng chói, sáng rực, toả sáng, toả nhiệt.

Nghĩa của radiant

Tính từ

  1. Sáng chói, sáng rực; nắng chói.
    • the radiant sunmặt trời sáng chói
  2. Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.
    • radiant heatnhiệt bức xạ
  3. Lộng lẫy, rực rỡ.
    • radiant beautyvẻ đẹp lộng lẫy
  4. Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở.
    • radiant eyesmắt sáng ngời
    • face radiant with smilesnét mặt tươi cười rạng rỡ
  5. Thực vật học Toả ra.

Danh từ

  1. Vật lý Điểm phát.
    • shower radiantđiểm phát mưa

Dạng từ của radiant

So sánh hơnmore radiant
So sánh nhấtmost radiant
Số nhiềuradiants

Họ từ của radiant

Câu hỏi thường gặp

radiant nghĩa là gì?

radiant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng chói, sáng rực, toả sáng, toả nhiệt.

radiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiant: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪ.di.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ.di.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.