radiative Nghe giọng máy của trình duyệt radiative nghĩa là bức xạ, phát xạ. Nghĩa của radiative Tính từ Bức xạ, phát xạ. Dạng từ của radiative So sánh hơnmore radiativeSo sánh nhấtmost radiative Câu hỏi thường gặp radiative nghĩa là gì?radiative (tính từ) nghĩa là bức xạ, phát xạ.