TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radio station

US/ˈɹeɪ.di.oʊ ˌsteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

radio station nghĩa là đài phát thanh.

Nghĩa của radio station

Danh từ

  1. Đài phát thanh.

Dạng từ của radio station

Số nhiềuradio stations

Câu hỏi thường gặp

radio station nghĩa là gì?

radio station (danh từ) nghĩa là đài phát thanh.

radio station phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radio station: giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪ.di.oʊ ˌsteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.