TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radioactivate

giọng máy của trình duyệt

radioactivate nghĩa là kích hoạt phóng xạ.

Nghĩa của radioactivate

Ngoại động từ

  1. Kích hoạt phóng xạ.

Dạng từ của radioactivate

Ngôi thứ ba số ítradioactivates
Hiện tại phân từ (-ing)radioactivating
Quá khứ phân từradioactivated
Quá khứradioactivated

Câu hỏi thường gặp

radioactivate nghĩa là gì?

radioactivate (ngoại động từ) nghĩa là kích hoạt phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.