TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiology

UK/ˌɹeɪdiˈɒlədʒi/ US/ˌɹeɪdiˈɑlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

radiology nghĩa là khoa tia x.

Nghĩa của radiology

Danh từ

  1. Y học Khoa tia X.

Họ từ của radiology

Câu hỏi thường gặp

radiology nghĩa là gì?

radiology (danh từ) nghĩa là khoa tia x.

radiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiology: giọng Anh (UK) /ˌɹeɪdiˈɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɹeɪdiˈɑlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.