TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiomaterial

giọng máy của trình duyệt

radiomaterial nghĩa là chất liệu phóng xạ, vật liệu phóng xạ.

Nghĩa của radiomaterial

Danh từ

  1. Chất liệu phóng xạ, vật liệu phóng xạ.

Câu hỏi thường gặp

radiomaterial nghĩa là gì?

radiomaterial (danh từ) nghĩa là chất liệu phóng xạ, vật liệu phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.