TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiophotoluminescence

giọng máy của trình duyệt

radiophotoluminescence nghĩa là Sự phát quang do chiếu xạ.

Nghĩa của radiophotoluminescence

Danh từ

  1. Sự phát quang do chiếu xạ.

Dạng từ của radiophotoluminescence

Số nhiềuradiophotoluminescences

Câu hỏi thường gặp

radiophotoluminescence nghĩa là gì?

radiophotoluminescence (danh từ) nghĩa là Sự phát quang do chiếu xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.