radiopurity
giọng máy của trình duyệt
radiopurity nghĩa là Độ tinh khiết phóng xạ.
Nghĩa của radiopurity
Danh từ
- Độ tinh khiết phóng xạ.
Dạng từ của radiopurity
| Số nhiều | radiopurities |
Câu hỏi thường gặp
radiopurity nghĩa là gì?
radiopurity (danh từ) nghĩa là Độ tinh khiết phóng xạ.