radioscope
giọng máy của trình duyệt
radioscope nghĩa là hình soi tia x.
Nghĩa của radioscope
Danh từ
- Hình soi tia X.
Dạng từ của radioscope
| Số nhiều | radioscopes |
Câu hỏi thường gặp
radioscope nghĩa là gì?
radioscope (danh từ) nghĩa là hình soi tia x.