TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiotherapist

giọng máy của trình duyệt

radiotherapist nghĩa là Chuyên gia về phép chữa bệnh bằng tia X.

Nghĩa của radiotherapist

Danh từ

  1. Chuyên gia về phép chữa bệnh bằng tia X.

Dạng từ của radiotherapist

Số nhiềuradiotherapists

Câu hỏi thường gặp

radiotherapist nghĩa là gì?

radiotherapist (danh từ) nghĩa là Chuyên gia về phép chữa bệnh bằng tia X.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.