TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radiotracer

US/ˈreɪ.di.oʊ.ˌtreɪ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

radiotracer nghĩa là Chất phóng xạ đánh dấu.

Nghĩa của radiotracer

Danh từ

  1. Chất phóng xạ đánh dấu.

Dạng từ của radiotracer

Số nhiềuradiotracers

Câu hỏi thường gặp

radiotracer nghĩa là gì?

radiotracer (danh từ) nghĩa là Chất phóng xạ đánh dấu.

radiotracer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiotracer: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.di.oʊ.ˌtreɪ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.