TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radius-vector

US/ˈreɪ.di.əs.ˈvɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

radius-vector nghĩa là bán kính vectơ, vectơ tia.

Nghĩa của radius-vector

Danh từ

  1. Bán kính vectơ; vectơ tia.

Dạng từ của radius-vector

Số nhiềuradii vectores

Câu hỏi thường gặp

radius-vector nghĩa là gì?

radius-vector (danh từ) nghĩa là bán kính vectơ, vectơ tia.

radius-vector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radius-vector: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.di.əs.ˈvɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.