raffle
UK/ˈɹæfl̩/
US/ˈɹæfl̩/
giọng máy của trình duyệt
raffle nghĩa là rác rưởi, cặn bâ, cuộc xổ số, dự xổ số.
Nghĩa của raffle
Danh từ
- Rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi.
- Cuộc xổ số.
Nội động từ
- Dự xổ số.
- to raffle for a watchdự xổ số để lấy đồng hồ
Dạng từ của raffle
| Số nhiều | raffles |
| Ngôi thứ ba số ít | raffles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raffling |
| Quá khứ phân từ | raffled |
| Quá khứ | raffled |
Câu hỏi thường gặp
raffle nghĩa là gì?
raffle (danh từ, nội động từ) nghĩa là rác rưởi, cặn bâ, cuộc xổ số, dự xổ số.
raffle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffle: giọng Anh (UK) /ˈɹæfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæfl̩/.