TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raglan

US/ˈræ.ɡlən/ giọng máy của trình duyệt

raglan nghĩa là áo raglăng.

Nghĩa của raglan

Danh từ

  1. Áo raglăng.

Dạng từ của raglan

Số nhiềuraglans

Câu hỏi thường gặp

raglan nghĩa là gì?

raglan (danh từ) nghĩa là áo raglăng.

raglan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raglan: giọng Mỹ (US) /ˈræ.ɡlən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.