TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ragstone

giọng máy của trình duyệt

ragstone nghĩa là đá cứng thô.

Nghĩa của ragstone

Danh từ

  1. Đá cứng thô.

Dạng từ của ragstone

Số nhiềuragstones

Câu hỏi thường gặp

ragstone nghĩa là gì?

ragstone (danh từ) nghĩa là đá cứng thô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.