TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ragwort

UK/ˈɹæɡwəːt/ giọng máy của trình duyệt

ragwort nghĩa là cỏ lưỡi chó.

Nghĩa của ragwort

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ lưỡi chó.

Dạng từ của ragwort

Số nhiềuragworts

Câu hỏi thường gặp

ragwort nghĩa là gì?

ragwort (danh từ) nghĩa là cỏ lưỡi chó.

ragwort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ragwort: giọng Anh (UK) /ˈɹæɡwəːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.