TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raid

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹeɪd/ US/ɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

raid nghĩa là cuộc đột kích, cuộc bố ráp, vây bắt, khám xét bất ngờ.

Nghĩa của raid

Danh từ

  1. Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.
    • to make a raid into the enemy's campđột kích vào doanh trại địch
  2. Cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp.
    • a police raidmột cuộc bố ráp của công an
    • a raid on the reserves of a companycuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
  3. Cuộc cướp bóc.
    • a raid on a bankmột vụ cướp ngân hàng

Động từ

  1. Tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích.
  2. Vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp.
  3. Cướp bóc.

Dạng từ của raid

Số nhiềuraids
Ngôi thứ ba số ítraids
Hiện tại phân từ (-ing)raiding
Quá khứ phân từraided
Quá khứraided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raid

Đồng nghĩa

Họ từ của raid

Cụm từ, thành ngữ với raid

  • raid the sinking-fund — Sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác).

Câu hỏi thường gặp

raid nghĩa là gì?

raid (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc đột kích, cuộc bố ráp, vây bắt, khám xét bất ngờ.

raid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raid: giọng Anh (UK) /ɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.