raid
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹeɪd/
US/ɹeɪd/
giọng máy của trình duyệt
raid nghĩa là cuộc đột kích, cuộc bố ráp, vây bắt, khám xét bất ngờ.
Nghĩa của raid
Danh từ
- Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.
- to make a raid into the enemy's campđột kích vào doanh trại địch
- Cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp.
- a police raidmột cuộc bố ráp của công an
- a raid on the reserves of a companycuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
- Cuộc cướp bóc.
- a raid on a bankmột vụ cướp ngân hàng
Động từ
- Tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích.
- Vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp.
- Cướp bóc.
Dạng từ của raid
| Số nhiều | raids |
| Ngôi thứ ba số ít | raids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raiding |
| Quá khứ phân từ | raided |
| Quá khứ | raided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raid
Đồng nghĩa
Họ từ của raid
Cụm từ, thành ngữ với raid
- raid the sinking-fund — Sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác).
Câu hỏi thường gặp
raid nghĩa là gì?
raid (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc đột kích, cuộc bố ráp, vây bắt, khám xét bất ngờ.
raid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raid: giọng Anh (UK) /ɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪd/.