TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rain-cloud

US/ˈreɪn.ˈklɑʊd/ giọng máy của trình duyệt

rain-cloud nghĩa là mây mưa.

Nghĩa của rain-cloud

Danh từ

  1. Mây mưa.

Dạng từ của rain-cloud

Số nhiềurain clouds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rain-cloud

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rain-cloud nghĩa là gì?

rain-cloud (danh từ) nghĩa là mây mưa.

rain-cloud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rain-cloud: giọng Mỹ (US) /ˈreɪn.ˈklɑʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.