rainbird
US/ˈreɪn.ˌbɜːd/
giọng máy của trình duyệt
rainbird nghĩa là chim ông lão.
Nghĩa của rainbird
Danh từ
- Động vật học Chim ông lão.
Dạng từ của rainbird
| Số nhiều | rainbirds |
Câu hỏi thường gặp
rainbird nghĩa là gì?
rainbird (danh từ) nghĩa là chim ông lão.
rainbird phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rainbird: giọng Mỹ (US) /ˈreɪn.ˌbɜːd/.