TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rainy

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪni/ US/ˈɹeɪni/ giọng máy của trình duyệt

rainy nghĩa là có mưa, có nhiều mưa, trời mưa.

Nghĩa của rainy

Tính từ

  1. Có mưa; có nhiều mưa; hay mưa.
    • a rainy dayngày mưa
    • to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy daydành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ

Dạng từ của rainy

So sánh hơnrainier
So sánh nhấtrainiest

Cụm từ, thành ngữ với rainy

  • rainy season — Mùa mưa.

Câu ví dụ với rainy

  • There is no telling when the rainy season will be over. Không có dấu hiệu cho thấy mùa mưa sắp kết thúc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

rainy nghĩa là gì?

rainy (tính từ) nghĩa là có mưa, có nhiều mưa, trời mưa.

rainy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rainy: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪni/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.