raintight
giọng máy của trình duyệt
raintight nghĩa là không thấm nước mưa, áo mưa.
Nghĩa của raintight
Tính từ
- Không thấm nước mưa.
- rainproof materialvải không thấm nước mưa
Danh từ
- Áo mưa.
Dạng từ của raintight
| So sánh hơn | more raintight |
| So sánh nhất | most raintight |
Câu hỏi thường gặp
raintight nghĩa là gì?
raintight (tính từ, danh từ) nghĩa là không thấm nước mưa, áo mưa.