TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rajasthani

UK/ˌɹɑːd͡ʒəˈstɑːni/ US/ˌɹɑːd͡ʒəˈstɑːni/ giọng máy của trình duyệt

Rajasthani nghĩa là tiếng rajasthan.

Nghĩa của Rajasthani

Danh từ riêng

  1. Tiếng Rajasthan.

Câu hỏi thường gặp

Rajasthani nghĩa là gì?

Rajasthani (danh từ riêng) nghĩa là tiếng rajasthan.

Rajasthani phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Rajasthani: giọng Anh (UK) /ˌɹɑːd͡ʒəˈstɑːni/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɑːd͡ʒəˈstɑːni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.