rake
UK/ɹeɪk/
US/ɹeɪk/
giọng máy của trình duyệt
rake nghĩa là kẻ trác táng, cái cào, cào, cời.
Nghĩa của rake
Danh từ
- Kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng.
- Cái cào.
- Cái cào than; que cời than.
- Cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc).
- Sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...).
Động từ
- Cào, cời.
- to rake haycào cỏ khô
- to rake a firecời lửa
- to rake cleancào sạch
- to rake levelcào cho bằng
- Tìm kỹ, lục soát.
- to rake one's memorytìm trong trí nhớ
- to rake in (among, into) old recordslục soát trong đám hồ sơ cũ
- Nhìn bao quát.
- Nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra.
- the window rakes the whole panoramacửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó
- Quân sự Quét, lia (súng...).
Ngoại động từ
- Làm nghiêng về phía sau.
Nội động từ
- Nhô ra (cột buồm).
- Nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu).
Dạng từ của rake
| Số nhiều | rakes |
| Ngôi thứ ba số ít | rakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raking |
| Quá khứ phân từ | raked |
| Quá khứ | raked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rake
Đồng nghĩa
Họ từ của rake
Cụm từ, thành ngữ với rake
- to rake away — Cáo sạch đi.
- to rake in — Cào vào, lấy cào gạt vào.
- to rake of — Cào sạch.
- to rake out — Cào bới ra.
- to rake over — Cào xới lên.
- to rake up — Cào gọn lại (thành đống); Khơi lại, nhắc lại.
Câu ví dụ với rake
- Earn money on the races! Know-how collection on horse racing will have you raking it in! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rake nghĩa là gì?
rake (danh từ, động từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kẻ trác táng, cái cào, cào, cời.
rake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rake: giọng Anh (UK) /ɹeɪk/, giọng Mỹ (US) /ɹeɪk/.