TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raking

US/ˈreɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

raking nghĩa là độ nghiêng, sự cời lên.

Nghĩa của raking

Danh từ

  1. Độ nghiêng.
  2. Sự cời lên.
    • hand rakingsự cời lên bằng tay
    • mechanical rakingsự cời lên bằng máy
  3. Sự cào.

Dạng từ của raking

So sánh hơnmore raking
So sánh nhấtmost raking
Số nhiềurakings

Câu ví dụ với raking

  • Earn money on the races! Know-how collection on horse racing will have you raking it in! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

raking nghĩa là gì?

raking (danh từ) nghĩa là độ nghiêng, sự cời lên.

raking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raking: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.