TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rallentandi

giọng máy của trình duyệt

rallentandi nghĩa là hát chậm dần.

Nghĩa của rallentandi

Danh từ

  1. Đoạn được trình bày với tốc độ giảm dần
  2. Hát chậm dần.

Câu hỏi thường gặp

rallentandi nghĩa là gì?

rallentandi (danh từ) nghĩa là hát chậm dần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.