TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rampage

UK/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/ US/ˈɹæmpeɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

rampage nghĩa là sự giận dữ, cơn giận điên lên, nổi xung, giận điên lên.

Nghĩa của rampage

Danh từ

  1. Sự giận dữ; cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ.
    • to be on the rampagenổi xung, giận điên lên

Nội động từ

  1. Nổi xung, giận điên lên.

Dạng từ của rampage

Số nhiềurampages
Ngôi thứ ba số ítrampages
Hiện tại phân từ (-ing)rampaging
Quá khứ phân từrampaged
Quá khứrampaged

Họ từ của rampage

Câu hỏi thường gặp

rampage nghĩa là gì?

rampage (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự giận dữ, cơn giận điên lên, nổi xung, giận điên lên.

rampage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rampage: giọng Anh (UK) /ˈɹæmpeɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæmpeɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.