rance
UK/ɹæns/
US/ɹæns/
giọng máy của trình duyệt
rance nghĩa là đá hoa bỉ.
Nghĩa của rance
Danh từ
- Đá hoa Bỉ.
Dạng từ của rance
| Số nhiều | rances |
| Ngôi thứ ba số ít | rances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rancing |
| Quá khứ phân từ | ranced |
| Quá khứ | ranced |
Câu hỏi thường gặp
rance nghĩa là gì?
rance (danh từ) nghĩa là đá hoa bỉ.
rance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rance: giọng Anh (UK) /ɹæns/, giọng Mỹ (US) /ɹæns/.