TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rance

UK/ɹæns/ US/ɹæns/ giọng máy của trình duyệt

rance nghĩa là đá hoa bỉ.

Nghĩa của rance

Danh từ

  1. Đá hoa Bỉ.

Dạng từ của rance

Số nhiềurances
Ngôi thứ ba số ítrances
Hiện tại phân từ (-ing)rancing
Quá khứ phân từranced
Quá khứranced

Câu hỏi thường gặp

rance nghĩa là gì?

rance (danh từ) nghĩa là đá hoa bỉ.

rance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rance: giọng Anh (UK) /ɹæns/, giọng Mỹ (US) /ɹæns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.