TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ranch

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɑːnt͡ʃ/ US/ˈɹænt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

ranch nghĩa là điền trang, trại nuôi súc vật, quản lý điền trang.

Nghĩa của ranch

Danh từ

  1. Điền trang, trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa).

Nội động từ

  1. Quản lý điền trang, quản lý trại chăn nuôi.

Dạng từ của ranch

Số nhiềuranches
Ngôi thứ ba số ítranches
Hiện tại phân từ (-ing)ranching
Quá khứ phân từranched
Quá khứranched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ranch

Đồng nghĩa

Họ từ của ranch

Câu hỏi thường gặp

ranch nghĩa là gì?

ranch (danh từ, nội động từ) nghĩa là điền trang, trại nuôi súc vật, quản lý điền trang.

ranch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ranch: giọng Anh (UK) /ˈɹɑːnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹænt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.