randomly
UK/ˈɹændm̩li/
US/ˈɹændm̩li/
giọng máy của trình duyệt
randomly nghĩa là ẩu, bừa, ngẫu nhiên, tình cờ.
Nghĩa của randomly
Phó từ
- Ẩu, bừa, không có mục đích.
- Ngẫu nhiên, tình cờ.
- Tùy tiện, không theo nguyên tắc.
Dạng từ của randomly
| So sánh hơn | more randomly |
| So sánh nhất | most randomly |
Câu hỏi thường gặp
randomly nghĩa là gì?
randomly (phó từ) nghĩa là ẩu, bừa, ngẫu nhiên, tình cờ.
randomly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của randomly: giọng Anh (UK) /ˈɹændm̩li/, giọng Mỹ (US) /ˈɹændm̩li/.