TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

randomly

UK/ˈɹændm̩li/ US/ˈɹændm̩li/ giọng máy của trình duyệt

randomly nghĩa là ẩu, bừa, ngẫu nhiên, tình cờ.

Nghĩa của randomly

Phó từ

  1. Ẩu, bừa, không có mục đích.
  2. Ngẫu nhiên, tình cờ.
  3. Tùy tiện, không theo nguyên tắc.

Dạng từ của randomly

So sánh hơnmore randomly
So sánh nhấtmost randomly

Câu hỏi thường gặp

randomly nghĩa là gì?

randomly (phó từ) nghĩa là ẩu, bừa, ngẫu nhiên, tình cờ.

randomly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của randomly: giọng Anh (UK) /ˈɹændm̩li/, giọng Mỹ (US) /ˈɹændm̩li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.