TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

range of values

giọng máy của trình duyệt

range of values nghĩa là miền giá trị.

Nghĩa của range of values

Danh từ

  1. Kinh tế học Miền giá trị.

Câu hỏi thường gặp

range of values nghĩa là gì?

range of values (danh từ) nghĩa là miền giá trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.