rankly
US/ˈræŋk.li/
giọng máy của trình duyệt
rankly nghĩa là rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại.
Nghĩa của rankly
Phó từ
- Rậm rạp, sum sê.
- Nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất).
- Có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu.
- Thô bỉ, tục tựu; ghê tởm.
- Hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được.
Dạng từ của rankly
| So sánh hơn | more rankly |
| So sánh nhất | most rankly |
Câu hỏi thường gặp
rankly nghĩa là gì?
rankly (phó từ) nghĩa là rậm rạp, sum sê, nhiều cỏ dại.
rankly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rankly: giọng Mỹ (US) /ˈræŋk.li/.