TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rapeseed

UK/ˈɹeɪp.siːd/ US/ˈɹeɪp.siːd/ giọng máy của trình duyệt

rapeseed nghĩa là hạt cải dầu, cải dầu.

Nghĩa của rapeseed

Danh từ

  1. Hạt cải dầu, cải dầu.

Dạng từ của rapeseed

Số nhiềurapeseeds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rapeseed

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rapeseed nghĩa là gì?

rapeseed (danh từ) nghĩa là hạt cải dầu, cải dầu.

rapeseed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapeseed: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪp.siːd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪp.siːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.