TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rarebit

US/ˈrɛr.bət/ giọng máy của trình duyệt

rarebit nghĩa là món rêbit.

Nghĩa của rarebit

Danh từ

  1. Món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit).

Dạng từ của rarebit

Số nhiềurarebits

Câu hỏi thường gặp

rarebit nghĩa là gì?

rarebit (danh từ) nghĩa là món rêbit.

rarebit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rarebit: giọng Mỹ (US) /ˈrɛr.bət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.