rarebit
US/ˈrɛr.bət/
giọng máy của trình duyệt
rarebit nghĩa là món rêbit.
Nghĩa của rarebit
Danh từ
- Món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit).
Dạng từ của rarebit
| Số nhiều | rarebits |
Câu hỏi thường gặp
rarebit nghĩa là gì?
rarebit (danh từ) nghĩa là món rêbit.
rarebit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rarebit: giọng Mỹ (US) /ˈrɛr.bət/.