rarefaction
US/ˌrɛr.ə.ˈfæk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
rarefaction nghĩa là sự làm loãng khí, sự rút khí.
Nghĩa của rarefaction
Danh từ
- Vật lý Sự làm loãng khí, sự rút khí.
Dạng từ của rarefaction
| Số nhiều | rarefactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarefaction
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rarefaction nghĩa là gì?
rarefaction (danh từ) nghĩa là sự làm loãng khí, sự rút khí.
rarefaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rarefaction: giọng Mỹ (US) /ˌrɛr.ə.ˈfæk.ʃən/.