TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rarefaction

US/ˌrɛr.ə.ˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

rarefaction nghĩa là sự làm loãng khí, sự rút khí.

Nghĩa của rarefaction

Danh từ

  1. Vật lý Sự làm loãng khí, sự rút khí.

Dạng từ của rarefaction

Số nhiềurarefactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarefaction

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rarefaction nghĩa là gì?

rarefaction (danh từ) nghĩa là sự làm loãng khí, sự rút khí.

rarefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rarefaction: giọng Mỹ (US) /ˌrɛr.ə.ˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.