TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rareripe

US/ˈrɛr.ˌrɑɪp/ giọng máy của trình duyệt

rareripe nghĩa là chín sớm, chín trước mùa.

Nghĩa của rareripe

Tính từ

  1. Chín sớm, chín trước mùa.

Dạng từ của rareripe

Số nhiềurareripes

Câu hỏi thường gặp

rareripe nghĩa là gì?

rareripe (tính từ) nghĩa là chín sớm, chín trước mùa.

rareripe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rareripe: giọng Mỹ (US) /ˈrɛr.ˌrɑɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.