raring
US/ˈrɛr.ən/
giọng máy của trình duyệt
raring nghĩa là nôn nóng.
Nghĩa của raring
Tính từ
- Nôn nóng, quá háo hức.
Dạng từ của raring
| So sánh hơn | more raring |
| So sánh nhất | most raring |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raring
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
raring nghĩa là gì?
raring (tính từ) nghĩa là nôn nóng.
raring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raring: giọng Mỹ (US) /ˈrɛr.ən/.