TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raring

US/ˈrɛr.ən/ giọng máy của trình duyệt

raring nghĩa là nôn nóng.

Nghĩa của raring

Tính từ

  1. Nôn nóng, quá háo hức.

Dạng từ của raring

So sánh hơnmore raring
So sánh nhấtmost raring

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raring

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

raring nghĩa là gì?

raring (tính từ) nghĩa là nôn nóng.

raring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raring: giọng Mỹ (US) /ˈrɛr.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.