TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ratchet

UK/ˈɹæt͡ʃɪt/ US/ˈɹæt͡ʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

ratchet nghĩa là lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc.

Nghĩa của ratchet

Động từ

  1. intransitive Lắp bánh cóc vào.
  2. Tiện thành bánh cóc.

Dạng từ của ratchet

Số nhiềuratchets
Ngôi thứ ba số ítratchets
Hiện tại phân từ (-ing)ratcheting
Quá khứ phân từratcheted
Quá khứratcheted
So sánh hơnmore ratchet
So sánh nhấtmost ratchet

Họ từ của ratchet

Cụm từ, thành ngữ với ratchet

  • ratchet effect — Hiệu ứng bánh cóc.

Câu hỏi thường gặp

ratchet nghĩa là gì?

ratchet (động từ) nghĩa là lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc.

ratchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratchet: giọng Anh (UK) /ˈɹæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæt͡ʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.