ratchet
UK/ˈɹæt͡ʃɪt/
US/ˈɹæt͡ʃɪt/
giọng máy của trình duyệt
ratchet nghĩa là lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc.
Nghĩa của ratchet
Động từ
- intransitive Lắp bánh cóc vào.
- Tiện thành bánh cóc.
Dạng từ của ratchet
| Số nhiều | ratchets |
| Ngôi thứ ba số ít | ratchets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ratcheting |
| Quá khứ phân từ | ratcheted |
| Quá khứ | ratcheted |
| So sánh hơn | more ratchet |
| So sánh nhất | most ratchet |
Họ từ của ratchet
Cụm từ, thành ngữ với ratchet
- ratchet effect — Hiệu ứng bánh cóc.
Câu hỏi thường gặp
ratchet nghĩa là gì?
ratchet (động từ) nghĩa là lắp bánh cóc vào, tiện thành bánh cóc.
ratchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ratchet: giọng Anh (UK) /ˈɹæt͡ʃɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæt͡ʃɪt/.