TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rate-gen

US/ˈreɪt.ˈdʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

rate-gen nghĩa là Xem rate-factor.

Nghĩa của rate-gen

Danh từ

  1. Xem rate-factor

Câu hỏi thường gặp

rate-gen nghĩa là gì?

rate-gen (danh từ) nghĩa là Xem rate-factor.

rate-gen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rate-gen: giọng Mỹ (US) /ˈreɪt.ˈdʒɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.