TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rate support grant

US/ ˈɡrænt/ giọng máy của trình duyệt

rate support grant nghĩa là Trợ cấp nâng mức thuế.

Nghĩa của rate support grant

Danh từ

  1. Kinh tế học Trợ cấp nâng mức thuế.

Câu hỏi thường gặp

rate support grant nghĩa là gì?

rate support grant (danh từ) nghĩa là Trợ cấp nâng mức thuế.

rate support grant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rate support grant: giọng Mỹ (US) / ˈɡrænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.