TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rattle-bladder

US/ˈræ.tᵊl.ˈblæ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

rattle-bladder nghĩa là Cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box).

Nghĩa của rattle-bladder

Danh từ

  1. Cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box).

Câu hỏi thường gặp

rattle-bladder nghĩa là gì?

rattle-bladder (danh từ) nghĩa là Cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box).

rattle-bladder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rattle-bladder: giọng Mỹ (US) /ˈræ.tᵊl.ˈblæ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.