TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rattle-fish

US/ˈræ.tᵊl.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

rattle-fish nghĩa là cá lưỡi dong dơi.

Nghĩa của rattle-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá lưỡi dong dơi.

Câu hỏi thường gặp

rattle-fish nghĩa là gì?

rattle-fish (danh từ) nghĩa là cá lưỡi dong dơi.

rattle-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rattle-fish: giọng Mỹ (US) /ˈræ.tᵊl.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.