TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raunchily

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của raunchily

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của raunchily

So sánh hơnmore raunchily
So sánh nhấtmost raunchily

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.