TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raut

giọng máy của trình duyệt

raut nghĩa là lệnh hành quân.

Nghĩa của raut

Danh từ

  1. Quân sự Lệnh hành quân.
    • column of rautđội hình hành quân
    • to give the rautra lệnh hành quân
    • to get the rautnhận lệnh hành quân

Câu hỏi thường gặp

raut nghĩa là gì?

raut (danh từ) nghĩa là lệnh hành quân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.