TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raw head and bloody bone

giọng máy của trình duyệt

raw head and bloody bone nghĩa là ông ba bị, ông ngáo ộp.

Nghĩa của raw head and bloody bone

Cụm từ

  1. Ông ba bị, ông ngáo ộp.

Câu hỏi thường gặp

raw head and bloody bone nghĩa là gì?

raw head and bloody bone (cụm từ) nghĩa là ông ba bị, ông ngáo ộp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.