raw material
UK/ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/
US/ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/
giọng máy của trình duyệt
raw material nghĩa là nguyên liệu.
Nghĩa của raw material
Danh từ
- Nguyên liệu.
Dạng từ của raw material
| Số nhiều | raw materials |
Câu hỏi thường gặp
raw material nghĩa là gì?
raw material (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.
raw material phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raw material: giọng Anh (UK) /ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/.