TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raw material

UK/ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/ US/ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

raw material nghĩa là nguyên liệu.

Nghĩa của raw material

Danh từ

  1. Nguyên liệu.

Dạng từ của raw material

Số nhiềuraw materials

Câu hỏi thường gặp

raw material nghĩa là gì?

raw material (danh từ) nghĩa là nguyên liệu.

raw material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raw material: giọng Anh (UK) /ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɔː.məˈtɪə.ɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.