TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rawhide

UK/ˈɹɔːhaɪd/ US/ˈɹɔhaɪd/ giọng máy của trình duyệt

rawhide nghĩa là bằng da sống.

Nghĩa của rawhide

Tính từ

  1. Bằng da sống.
    • rawhide shoesgiày da sống

Dạng từ của rawhide

Số nhiềurawhides
Ngôi thứ ba số ítrawhides
Hiện tại phân từ (-ing)rawhiding
Quá khứ phân từrawhided
Quá khứrawhided

Câu hỏi thường gặp

rawhide nghĩa là gì?

rawhide (tính từ) nghĩa là bằng da sống.

rawhide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rawhide: giọng Anh (UK) /ˈɹɔːhaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔhaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.