razzle-dazzle
UK/ræzəl dæzəl/
US/ræzəl dæzəl/
giọng máy của trình duyệt
razzle-dazzle nghĩa là sự nhộn nhịp, sự vui nhộn.
Nghĩa của razzle-dazzle
Danh từ
- Từ lóng Sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi.
- Sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh.
- to go on the razzle-dazzlechè chén linh đinh
- Vòng đua ngựa g.
Dạng từ của razzle-dazzle
| Ngôi thứ ba số ít | razzle-dazzles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | razzle-dazzling |
| Quá khứ phân từ | razzle-dazzled |
| Quá khứ | razzle-dazzled |
Câu hỏi thường gặp
razzle-dazzle nghĩa là gì?
razzle-dazzle (danh từ) nghĩa là sự nhộn nhịp, sự vui nhộn.
razzle-dazzle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của razzle-dazzle: giọng Anh (UK) /ræzəl dæzəl/, giọng Mỹ (US) /ræzəl dæzəl/.