TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-apparel

US/ˈreɪ.ə.ˈpɛr.əl/ giọng máy của trình duyệt

re-apparel nghĩa là trang điểm lại cho.

Nghĩa của re-apparel

Ngoại động từ

  1. Mặc quần áo lại cho (ai).
  2. Trang điểm lại cho (ai).

Câu hỏi thường gặp

re-apparel nghĩa là gì?

re-apparel (ngoại động từ) nghĩa là trang điểm lại cho.

re-apparel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-apparel: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ə.ˈpɛr.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.