TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-collect

US/ˌri.kə.ˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

re-collect nghĩa là thu lại, tập hợp lại, lấy hết.

Nghĩa của re-collect

Ngoại động từ

  1. Thu lại, tập hợp lại (những vật để tản mát).
  2. Lấy hết (can đảm).
    • to re-collect oneselftỉnh trí lại

Câu hỏi thường gặp

re-collect nghĩa là gì?

re-collect (ngoại động từ) nghĩa là thu lại, tập hợp lại, lấy hết.

re-collect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-collect: giọng Mỹ (US) /ˌri.kə.ˈlɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.